Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43D-014.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 36C-552.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-200.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 83B-026.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61K-529.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 88A-788.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15K-432.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60C-763.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 38A-680.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-357.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47B-043.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
25/11/2024 - 14:15
|
| 79D-011.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
25/11/2024 - 14:15
|
| 84A-149.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 14C-461.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 34A-967.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 37K-492.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 88A-801.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 29D-630.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
25/11/2024 - 14:15
|
| 30M-055.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 37K-522.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 29K-429.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 75C-162.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 92A-449.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 30M-115.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 67A-335.79 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 97D-008.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
25/11/2024 - 14:15
|
| 60K-700.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 62B-033.39 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
25/11/2024 - 14:15
|
| 81C-288.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|