Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-333.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 21C-115.55 | - | Yên Bái | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51L-983.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 94A-111.58 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 37K-510.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 70A-588.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-111.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 21A-222.49 | - | Yên Bái | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 43A-965.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 14K-000.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-428.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 99A-888.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-312.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 86A-333.47 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 60K-680.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 64A-211.18 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-377.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 49A-749.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-311.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 81A-455.58 | - | Gia Lai | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-177.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 49C-400.05 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 60C-777.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 14K-000.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 63A-341.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 49B-033.32 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51N-033.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 36K-233.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 83C-132.22 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-222.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |