Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-224.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14C-417.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 70C-214.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-571.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-227.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89A-472.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-568.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88A-738.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81A-431.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-109.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-280.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-414.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-163.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38A-654.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-441.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 99A-792.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51N-153.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 77A-357.66 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 68A-346.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36C-471.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47A-817.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14K-020.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 28A-239.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-640.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20A-776.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29D-597.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 95C-092.88 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88A-723.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47A-721.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89D-024.66 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |