Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-557.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 92A-442.33 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-127.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-289.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-411.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 99A-895.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36C-573.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 70A-603.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-224.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 26A-241.55 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 86D-005.99 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 65A-519.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 65A-523.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-143.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 11B-015.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19C-265.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 12C-144.45 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36C-569.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 47A-850.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-327.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-364.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60K-651.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 20D-033.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 98A-889.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15D-054.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37C-589.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-305.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-190.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-249.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 98C-395.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|