Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-508.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 47A-846.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 84C-125.33 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 79A-578.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 47A-844.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 47A-843.34 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-173.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 98B-045.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88C-315.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36B-047.47 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-109.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 68B-035.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-365.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 25B-008.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 70A-614.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-960.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 94B-018.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88A-792.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 62C-220.20 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60K-673.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 95B-017.01 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-466.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-144.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88A-811.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-429.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 86A-320.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60K-652.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-406.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 35B-022.99 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-266.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|