Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-114.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 34A-958.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-278.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 79B-045.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 81B-031.30 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 85C-085.22 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 99A-895.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-394.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-400.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 34A-932.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 48D-008.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 38D-023.77 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-294.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 69A-173.74 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 43C-317.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-932.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-203.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 99A-891.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 66B-024.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-451.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60B-079.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51E-342.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-347.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 14K-015.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 14K-044.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-371.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 24A-317.31 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 12B-017.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 14K-019.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 76A-324.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|