Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-587.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 63B-033.79 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 25/11/2024 - 14:15 |
| 64B-017.79 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 25/11/2024 - 14:15 |
| 38A-708.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 66A-314.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 30M-073.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 60K-622.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 51L-912.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 15C-494.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 15K-443.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 24A-320.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 12B-018.79 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 25/11/2024 - 14:15 |
| 15C-492.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 48A-258.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 30M-231.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 15K-452.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 36C-568.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 17A-496.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 60C-775.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 20C-316.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 25/11/2024 - 13:30 |
| 97A-096.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 25/11/2024 - 13:30 |
| 81C-287.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | 25/11/2024 - 13:30 |
| 92C-259.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 25/11/2024 - 13:30 |
| 77B-040.79 | - | Bình Định | Xe Khách | 25/11/2024 - 13:30 |
| 29K-404.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 13:30 |
| 86C-212.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 25/11/2024 - 13:30 |
| 98C-394.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 25/11/2024 - 13:30 |
| 34A-945.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 25/11/2024 - 13:30 |
| 17A-508.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 25/11/2024 - 13:30 |
| 29K-430.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 13:30 |