Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-341.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 36K-233.37 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-033.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-571.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 83C-132.22 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-222.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-666.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 17C-222.08 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 76A-333.08 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-111.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 63A-333.47 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89A-555.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 68D-007.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60C-777.03 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-333.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 62A-478.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 94A-111.31 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-522.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 15K-500.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-099.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 63D-015.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51L-999.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89C-355.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 75A-400.06 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-111.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 69D-005.55 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 95C-092.22 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 77C-266.61 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 98A-866.67 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|