Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 97C-049.89 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-452.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 65C-253.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 20C-313.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-270.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 26B-020.89 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 83A-192.99 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-412.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 22C-112.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 73C-197.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-071.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-463.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 34C-444.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-046.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 61C-640.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 75A-391.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-261.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 24A-325.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 34A-925.52 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-364.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 17A-511.15 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 20B-036.36 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-081.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 89D-024.25 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 61K-584.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-103.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19A-735.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37K-504.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-031.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37K-482.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|