Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-166.16 70.000.000 Hà Nội Xe Con 18/10/2024 - 15:45
51L-900.00 120.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 18/10/2024 - 15:45
30M-290.29 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/10/2024 - 15:45
47C-399.39 70.000.000 Đắk Lắk Xe Tải 18/10/2024 - 15:45
47A-864.86 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 18/10/2024 - 15:45
72A-848.48 40.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 18/10/2024 - 15:45
93A-464.68 40.000.000 Bình Phước Xe Con 18/10/2024 - 15:45
30M-198.19 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/10/2024 - 15:45
51N-000.03 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 18/10/2024 - 15:45
99A-858.85 40.000.000 Bắc Ninh Xe Con 18/10/2024 - 15:45
60K-662.62 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 18/10/2024 - 15:45
30M-187.87 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/10/2024 - 15:45
49A-767.68 40.000.000 Lâm Đồng Xe Con 18/10/2024 - 15:45
51N-065.65 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 18/10/2024 - 15:45
65A-459.59 40.000.000 Cần Thơ Xe Con 18/10/2024 - 15:45
51L-912.12 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 18/10/2024 - 15:45
26A-238.38 40.000.000 Sơn La Xe Con 18/10/2024 - 15:45
34A-956.56 40.000.000 Hải Dương Xe Con 18/10/2024 - 15:45
30M-393.98 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/10/2024 - 15:45
51M-181.81 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 18/10/2024 - 15:45
49A-686.85 40.000.000 Lâm Đồng Xe Con 18/10/2024 - 15:45
88A-828.82 60.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 18/10/2024 - 15:00
20A-891.91 40.000.000 Thái Nguyên Xe Con 18/10/2024 - 15:00
51L-999.94 165.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 18/10/2024 - 15:00
20A-888.85 90.000.000 Thái Nguyên Xe Con 18/10/2024 - 15:00
20A-892.92 55.000.000 Thái Nguyên Xe Con 18/10/2024 - 15:00
51L-991.91 105.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 18/10/2024 - 15:00
94A-111.18 60.000.000 Bạc Liêu Xe Con 18/10/2024 - 14:15
30M-333.38 270.000.000 Hà Nội Xe Con 18/10/2024 - 14:15
89A-539.39 50.000.000 Hưng Yên Xe Con 18/10/2024 - 13:30