Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-756.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 30M-091.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 68A-381.81 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 51M-242.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 26A-235.23 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 60K-652.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 18A-506.06 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 38A-696.91 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 73B-019.01 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
22/11/2024 - 09:15
|
| 51M-144.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 36K-251.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 51M-175.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 60C-767.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 70D-013.01 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 09:15
|
| 36K-287.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 79A-575.78 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 37K-535.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36C-565.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99C-335.35 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-154.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36K-297.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 11D-010.01 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-535.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-202.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36K-306.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 90D-011.01 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 63B-036.36 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-527.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-026.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-317.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|