Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78C-126.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 70A-599.98 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 36K-234.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49A-777.25 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-222.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-666.05 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 17A-499.91 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60D-022.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 76A-333.56 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 94A-111.36 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 76C-177.78 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-469.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-348.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 12B-016.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-070.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-185.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 77C-266.67 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-062.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-311.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 81A-455.58 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49A-749.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 14K-000.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-177.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49C-400.05 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60C-777.48 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49B-033.32 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 63A-341.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 36K-233.37 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-033.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-222.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|