Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-469.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 36K-234.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-062.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 77C-266.67 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 78C-126.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49A-749.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 94A-111.36 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-311.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 81A-455.58 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 76A-333.56 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-522.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60C-777.48 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 14K-000.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 76C-177.78 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-099.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-111.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 12B-016.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-222.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 17C-222.08 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 94A-111.31 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 63A-341.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 76A-333.08 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49B-033.32 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89A-555.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 68D-007.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 83C-132.22 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-333.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-571.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61C-633.38 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|