Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-527.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-372.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43D-012.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-900.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-904.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-534.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14A-910.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-694.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 63C-237.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-821.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86C-206.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-347.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-409.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-230.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47A-802.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-349.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47A-842.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28B-016.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-514.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-840.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28A-269.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60B-079.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-020.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72A-814.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-210.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-623.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-547.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-221.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79B-044.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14D-030.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|