Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-070.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-647.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-869.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-445.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 48A-226.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-370.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35A-423.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86A-304.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 77A-370.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-852.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-204.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-071.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-703.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-877.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-715.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-224.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-406.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 25C-061.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62B-031.88 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14C-413.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-152.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 75A-397.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-353.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-444.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14A-954.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35A-424.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81A-443.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98C-387.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 64B-018.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-201.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|