Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48B-016.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 26B-020.22 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 36B-047.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-872.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-207.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 70A-613.61 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60C-791.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-887.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 35A-482.28 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 86A-325.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60D-025.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 79D-014.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-060.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61K-576.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-141.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-084.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-142.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 19C-264.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 72A-856.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 12B-016.55 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-901.09 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 38A-695.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-131.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-871.17 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 88A-800.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-499.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 71A-214.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 79C-235.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61K-561.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 28A-263.22 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|