Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-884.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 14K-019.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 36K-257.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61C-639.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60K-651.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 89A-546.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 21A-224.44 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 36K-283.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 36K-290.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 19C-276.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 47A-839.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-147.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29K-388.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 19A-754.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 99C-330.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-042.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-889.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 34A-941.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-170.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 72A-845.54 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-114.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 35A-481.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 70A-588.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 93C-202.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-113.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-150.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 19A-725.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-234.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 99A-853.13 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 36K-259.93 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|