Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-569.93 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-136.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 93A-523.78 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-259.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-221.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-232.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-331.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 72A-855.73 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-198.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 43A-966.12 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-365.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 47A-863.30 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-192.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-281.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61K-568.82 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-188.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-977.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-288.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-985.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-128.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 82A-162.60 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 43A-965.52 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 70A-592.03 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 34A-959.13 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61K-595.70 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 89A-562.04 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 89A-567.07 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-165.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-265.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 88A-799.75 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|