Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-981.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 19C-268.30 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 65A-515.90 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-096.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 37K-567.80 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 81C-283.91 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-065.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 62A-489.50 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-368.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 43A-961.51 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 70A-589.13 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-123.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 78A-225.78 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-399.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-189.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 72A-863.01 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-996.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 70A-615.48 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-312.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 93A-516.54 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 79A-568.92 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 65A-526.78 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-288.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 82C-096.69 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60C-762.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29K-418.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-956.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-288.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-146.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51B-712.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|