Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-105.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36C-560.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 67D-011.16 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-922.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 34C-444.61 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 23A-166.67 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-466.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 71A-222.92 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 47B-044.45 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60K-666.37 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 25D-006.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-222.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-010.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 76A-333.94 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61K-555.14 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60C-791.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 75A-388.87 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-281.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 76A-333.16 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-107.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 65B-028.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-333.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 83A-194.44 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 62C-222.18 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-235.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 19A-742.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37B-046.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 47A-834.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-350.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 64A-211.10 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|