Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-722.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 37B-046.66 | - | Nghệ An | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47A-834.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 64A-211.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 86A-333.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51L-977.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 37K-544.40 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 92A-444.48 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 48D-007.77 | - | Đắk Nông | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60C-777.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47D-022.28 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60C-777.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 17C-222.46 | - | Thái Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 92B-041.11 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 62C-222.46 | - | Long An | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 43D-014.44 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 99C-333.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 81C-299.96 | - | Gia Lai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-414.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 23B-011.10 | - | Hà Giang | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47A-822.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-033.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 37K-555.27 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 61C-627.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 71A-222.02 | - | Bến Tre | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47A-820.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-467.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 83D-011.10 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 61C-633.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-415.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |