Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-625.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 27A-117.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-545.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 17C-202.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-248.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 93A-479.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 62A-449.66 | - | Long An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18C-180.86 | - | Nam Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-509.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-424.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18A-496.66 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-872.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49C-369.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-524.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 21B-016.66 | - | Yên Bái | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-412.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88D-023.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-163.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-467.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 78A-217.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47C-409.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-402.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51N-023.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-077.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38A-701.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 74C-135.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-426.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-300.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89C-346.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 12A-245.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |