Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-497.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 70A-572.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 86A-310.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-565.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 73B-016.66 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 77A-358.68 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 11A-135.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 75A-370.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-049.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-544.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 85A-142.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47A-832.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36C-471.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 11C-081.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-617.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-642.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-248.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-304.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-522.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-505.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 70C-205.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-045.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-835.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 94C-076.68 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 17A-507.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-200.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 21A-229.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65A-488.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18C-161.86 | - | Nam Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-249.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |