Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17D-009.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-569.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38C-218.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20C-322.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-463.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89A-491.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98A-781.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 22A-280.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-741.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-743.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 67A-306.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-694.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-144.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86A-297.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-412.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65C-219.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 24A-292.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78A-199.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-427.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74B-017.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-742.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98A-814.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-085.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-802.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-291.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 63B-034.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 12D-008.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-194.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-690.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-284.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|