Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-104.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-958.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-861.56 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 70A-610.09 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-495.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 75A-398.36 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-119.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60K-681.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60B-080.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 34C-437.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-306.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 28D-012.65 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-098.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 66A-302.96 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 97C-052.95 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-349.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-183.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-153.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-042.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 37B-050.25 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-936.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60C-776.36 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-904.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-951.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 88B-024.98 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-159.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-183.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 43A-949.06 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-158.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 67A-339.65 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|