Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-466.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 43C-314.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 47A-852.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 99A-895.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 36K-246.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 24A-321.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 98A-882.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 17B-031.79 | - | Thái Bình | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:45 |
| 60K-673.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 49A-749.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 72C-274.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 68D-008.79 | - | Kiên Giang | Xe tải van | 25/11/2024 - 10:45 |
| 29K-347.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 79A-578.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 43C-317.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 94B-018.39 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:45 |
| 12C-141.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 36C-552.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 38A-700.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 26D-013.79 | - | Sơn La | Xe tải van | 25/11/2024 - 10:00 |
| 88A-823.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 65C-280.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 82C-096.39 | - | Kon Tum | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 35A-481.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51N-010.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 49C-385.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 47A-842.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 21A-230.79 | - | Yên Bái | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 38A-702.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 85A-148.79 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |