Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30K-682.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-202.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-466.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-235.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 47A-852.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 99A-895.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 43C-314.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-246.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 24A-321.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 98A-882.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60K-673.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 17B-031.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 68D-008.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 49A-749.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 72C-274.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-347.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 81C-295.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 37K-553.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98B-046.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 67A-340.79 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 12C-141.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 38A-700.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 36C-552.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 26D-013.79 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 88A-823.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 65C-280.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 82C-096.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 35A-481.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-010.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 47A-842.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|