Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-139.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 51N-037.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 95C-092.92 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 78A-220.22 | - | Phú Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 30M-094.94 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 11C-090.91 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 14C-454.50 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 43A-973.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 30M-052.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 73C-197.97 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 60K-641.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 43A-972.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 15B-056.56 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 22/11/2024 - 08:30 |
| 19A-755.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 29K-432.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 68A-375.37 | - | Kiên Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 76B-028.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 22/11/2024 - 08:30 |
| 95C-091.91 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 83C-136.13 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 51M-222.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 30M-390.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 15C-491.91 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:45 |
| 88A-809.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 21/11/2024 - 15:45 |
| 51M-240.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:45 |
| 60C-765.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:45 |
| 81A-463.63 | - | Gia Lai | Xe Con | 21/11/2024 - 15:45 |
| 66A-309.09 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 21/11/2024 - 15:45 |
| 51N-040.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:45 |
| 81A-468.46 | - | Gia Lai | Xe Con | 21/11/2024 - 15:45 |
| 51L-936.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:45 |