Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-222.46 | - | Long An | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 92B-041.11 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 43D-014.44 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 99C-333.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 81C-299.96 | - | Gia Lai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-414.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 23B-011.10 | - | Hà Giang | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47A-822.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-033.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 37K-555.27 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 61C-627.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 71A-222.02 | - | Bến Tre | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47A-820.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 21A-222.62 | - | Yên Bái | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-467.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 83D-011.10 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 61C-633.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-415.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 21A-222.83 | - | Yên Bái | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 63A-333.32 | - | Tiền Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-111.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 70A-600.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-011.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 37K-491.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 98A-899.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 19A-755.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 14C-461.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 78A-222.93 | - | Phú Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 34C-444.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 26C-166.61 | - | Sơn La | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |