Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-304.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-522.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-505.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 70C-205.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81C-262.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 17C-202.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-653.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-503.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-274.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-297.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88A-752.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-812.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18C-181.88 | - | Nam Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98A-771.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-195.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47C-385.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19A-751.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47C-414.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 67A-312.66 | - | An Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 11A-131.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-115.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 43A-974.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-484.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 21C-109.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-630.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-596.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-150.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-957.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-115.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-942.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |