Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-313.66 | - | An Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 17C-211.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-720.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 68A-349.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-148.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60C-718.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-476.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-500.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-870.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-348.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 28A-245.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 24A-278.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 73C-179.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-259.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-397.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 73C-185.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79A-529.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-794.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-460.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 67B-033.86 | - | An Giang | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-942.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79B-045.88 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 66C-170.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-557.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 62C-223.86 | - | Long An | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-802.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61C-610.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49A-779.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49A-728.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 24A-324.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |