Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97C-049.86 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 99C-344.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 17B-026.86 | - | Thái Bình | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-465.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-348.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-397.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 73C-179.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98A-781.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 73C-185.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-514.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79B-045.88 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-570.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 62C-223.86 | - | Long An | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 35A-429.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 43C-322.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14C-416.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89A-472.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88A-738.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49A-779.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 62A-431.68 | - | Long An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-444.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 71C-125.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 67A-334.88 | - | An Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-171.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 64B-018.88 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-357.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-441.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18A-439.68 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-432.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47A-834.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |