Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-204.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 71B-025.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-785.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-176.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 11C-086.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-673.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81A-464.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-422.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28A-239.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 83A-196.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74A-260.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38D-020.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-911.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 77D-006.88 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 76D-013.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18C-160.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-043.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62A-460.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98A-844.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51E-354.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 11A-137.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81A-461.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-216.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78A-223.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60C-715.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 76C-178.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47D-016.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 75A-364.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-441.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-842.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|