Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 82B-022.57 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 89C-349.73 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 37K-505.94 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 93A-521.75 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-258.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-398.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-092.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 26C-167.64 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 82B-023.90 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-405.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29K-403.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-144.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-300.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-071.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 36K-249.41 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-918.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 19A-749.81 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 89A-537.46 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-155.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 37K-497.02 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-286.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 24A-324.17 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 34A-955.01 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-927.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-228.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-998.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-075.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-075.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 62A-474.97 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-301.49 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|