Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-466.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 34C-444.61 | - | Hải Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 23A-166.67 | - | Hà Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47B-044.45 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 71A-222.92 | - | Bến Tre | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60K-666.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 25D-006.66 | - | Lai Châu | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-222.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-010.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 76A-333.94 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-281.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 61K-555.14 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60C-791.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 75A-388.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 76A-333.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-107.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 83A-194.44 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 65B-028.88 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-333.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-235.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 62C-222.18 | - | Long An | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 19A-742.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-350.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 64A-211.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 19A-722.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 37B-046.66 | - | Nghệ An | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47A-834.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 86A-333.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51L-977.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 37K-544.40 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |