Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-477.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-227.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-557.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14C-417.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61C-624.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65C-227.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-077.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 24A-324.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-593.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-404.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-104.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81A-443.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98C-377.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-489.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-070.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-331.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 68A-349.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-404.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-462.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-471.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47A-817.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-204.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-782.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61C-637.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 24A-278.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-259.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 73C-181.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 77C-261.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65A-516.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-672.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|