Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-922.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 47C-411.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-333.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89A-560.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88C-322.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 24A-321.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 22C-115.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-821.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 65A-520.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 95B-020.00 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 97A-099.92 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 94C-086.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 68A-374.44 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70A-588.87 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51E-351.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-408.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-277.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48B-015.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-188.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-099.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-333.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 66C-188.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 84A-153.33 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98A-888.49 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60B-077.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.57 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-288.82 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-115.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98A-888.05 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|