Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76A-333.94 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51E-351.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-408.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-277.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48B-015.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-188.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-099.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-333.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 66C-188.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98A-888.49 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60B-077.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 84A-153.33 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-115.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.57 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-288.82 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98A-888.05 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 78A-222.20 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 19C-272.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99C-334.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20A-900.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-377.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-940.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93D-011.12 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-399.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34C-442.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 24A-322.29 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 21C-111.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-155.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 72C-266.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|