Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-133.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 35A-480.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47C-422.29 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37C-588.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-163.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 84D-006.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-250.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-810.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93C-199.91 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-684.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-390.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 62C-222.33 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89A-560.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-399.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47C-411.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88C-322.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 24A-321.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 22C-115.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-821.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 65A-520.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 97A-099.92 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 95B-020.00 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 94C-086.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89A-555.60 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 68A-374.44 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70A-588.87 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51E-351.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-408.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-277.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|