Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24D-011.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-878.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 64D-007.07 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-286.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49C-394.94 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-095.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-208.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-891.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 22A-278.27 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-080.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37K-484.85 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79A-571.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 12C-144.44 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 23D-008.00 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 43A-977.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 23C-093.09 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-238.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 73A-374.74 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-110.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-267.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-131.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 97C-050.55 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 38D-020.21 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-458.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14B-056.05 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-306.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 67A-332.32 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 47A-815.81 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 66A-315.15 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-460.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|