Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-444.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 12A-267.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 19B-029.02 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 15K-503.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 24D-011.11 | - | Lào Cai | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-142.42 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 61K-531.53 | - | Bình Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 60C-778.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 15K-454.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-073.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-116.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-397.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 38C-244.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 36K-286.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 64D-007.07 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 49C-394.94 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-095.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 36C-581.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-208.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 20A-891.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 20A-878.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 22A-278.27 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-080.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37K-484.85 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 88A-827.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 79A-571.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 12C-144.44 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 43A-977.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 23D-008.00 | - | Hà Giang | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-238.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |