Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-199.91 | - | Bình Phước | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-390.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 21A-222.40 | - | Yên Bái | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 60K-688.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 60K-684.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 65A-522.20 | - | Cần Thơ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 62C-222.33 | - | Long An | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 89A-560.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 47C-411.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-333.53 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 88C-322.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 24A-321.11 | - | Lào Cai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 15K-444.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 88A-821.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 22C-115.55 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 65A-520.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 95B-020.00 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:00 |
| 97A-099.92 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 68A-374.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 70A-588.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 94C-086.66 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 29K-408.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51M-277.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51E-351.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:00 |
| 48B-015.55 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-188.87 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 29K-333.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 66C-188.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-099.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 98A-888.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |