Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79B-045.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66C-170.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-557.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62C-223.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-802.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61C-610.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 64A-214.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-525.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35A-433.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 48C-104.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-752.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-063.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-460.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-070.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 71B-025.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86A-323.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-732.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-295.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47A-834.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-719.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-715.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28A-241.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-902.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66D-008.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-525.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-581.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-422.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-556.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86D-009.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-527.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|