Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-793.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79A-541.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-724.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74A-260.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 71C-137.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38C-221.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-873.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 77D-006.88 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-477.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14D-030.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-609.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79C-230.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17A-507.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-875.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-204.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-445.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-760.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-856.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17A-451.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 69C-098.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-498.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 11A-128.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-144.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47C-414.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-530.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65A-514.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-957.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-463.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-994.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-435.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|