Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-590.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-249.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 63A-302.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-400.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-152.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-632.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98C-354.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47A-741.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-496.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 21B-016.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49C-369.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88C-305.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35A-482.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 77A-357.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-025.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 11A-128.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-467.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 68A-346.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47C-412.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 85A-145.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-402.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-023.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-493.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-461.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19D-012.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-433.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65D-011.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-899.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-292.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-870.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|