Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-474.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 11B-016.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 81A-455.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-375.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36K-296.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 61B-046.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-473.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 35A-484.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 78D-009.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 88B-025.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 48C-122.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 90A-291.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 19A-731.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 86A-322.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 47A-857.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72A-845.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-118.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 51M-067.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 88C-321.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 14C-459.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 51N-098.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 43A-960.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 77A-371.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 28A-264.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 15C-497.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 89A-541.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 30M-108.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 88C-310.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 61K-521.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 28B-020.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:45
|