Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-322.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 19A-731.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72A-845.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 19A-722.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 26A-241.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 34A-976.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 47A-857.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 93D-010.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 85A-153.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 43A-976.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-358.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 37K-496.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 18A-510.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-415.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36K-231.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-052.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 88C-310.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 61K-521.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 28B-020.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:45
|
| 14C-468.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 36K-270.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 72A-864.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 93C-202.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 92C-263.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 30M-108.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 51M-085.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 65A-519.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 30M-340.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 51M-263.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 98A-872.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|