Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-395.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 81C-291.11 | - | Gia Lai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 15C-484.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 19C-273.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 99A-888.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 65A-522.20 | - | Cần Thơ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-390.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 20A-861.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 89A-555.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37C-588.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51M-163.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 47C-411.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 24A-321.11 | - | Lào Cai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 93C-199.91 | - | Bình Phước | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 60C-777.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 36K-250.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 15K-444.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 60K-684.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 35A-480.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-333.53 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 89A-560.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 88A-810.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 84D-006.66 | - | Trà Vinh | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:00 |
| 88A-800.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-054.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 60K-677.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 68A-377.78 | - | Kiên Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 26C-167.77 | - | Sơn La | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-444.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 38A-700.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |