Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88D-023.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86A-304.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 69A-169.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-466.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-432.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78A-217.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-235.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60C-724.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-465.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28A-245.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 83A-200.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-348.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-360.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-498.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-397.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79A-541.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-300.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-497.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-570.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-571.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-502.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-568.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 22A-279.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14A-954.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47C-395.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-171.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17A-459.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-153.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-441.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-715.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|