Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-128.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 24A-319.44 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 47D-025.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-091.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-305.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 22A-278.22 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 88C-318.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 69C-105.01 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-333.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 28A-260.55 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 20D-034.35 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-360.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 43A-962.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 49A-760.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51E-348.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-476.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72A-844.45 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 94A-111.09 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 20A-900.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 76A-329.96 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 49A-748.48 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 34A-923.32 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-492.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 26A-241.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51L-984.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 62A-490.49 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 66A-305.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 65A-529.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 88A-803.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 93A-523.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|