Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78C-127.69 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 68D-009.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 22B-016.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 37K-541.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 78A-220.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 61K-593.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51E-345.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 99C-346.46 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-174.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 19A-740.41 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 61B-046.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-168.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-298.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36K-251.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 20A-877.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-326.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-425.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51N-106.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 62A-491.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 61C-624.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 60K-675.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 63B-034.77 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-483.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 89C-353.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 65B-026.62 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 14C-453.54 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 19C-266.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 74C-147.41 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 49C-396.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 99A-874.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|