Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-287.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-344.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 26C-164.46 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72D-014.14 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-073.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 88D-021.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-310.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 65A-518.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-476.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 48C-122.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51N-054.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-108.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 98C-387.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 86C-210.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-334.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 35C-184.22 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36K-231.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 49C-391.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 19A-754.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 70A-609.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 88C-314.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 60K-650.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-305.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 14C-464.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36C-562.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 37C-580.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 62C-222.36 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 88A-792.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 34C-438.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 34C-451.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|