Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-164.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 92A-444.42 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 23B-011.12 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 62D-015.55 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 15K-511.17 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29K-381.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51M-133.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 38A-700.03 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 63A-333.67 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-050.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 15K-491.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 34C-439.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 89B-027.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 88A-794.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51M-066.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 84B-022.25 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 94A-113.33 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 60K-677.74 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 94A-111.72 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 99A-877.74 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 88A-800.07 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 67A-333.21 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 76A-333.12 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51N-022.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 92A-444.96 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 38A-700.01 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51M-205.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 24B-020.00 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29K-444.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 86A-333.23 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|