Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-404.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 21C-105.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 48A-253.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60C-718.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-330.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-273.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 74C-147.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 66C-185.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 82B-017.66 | - | Kon Tum | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 43A-871.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 25C-053.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81A-409.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 43A-898.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 17D-013.86 | - | Thái Bình | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-370.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38A-614.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 64A-214.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-525.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19D-015.88 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-193.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-497.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 70A-572.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 86A-310.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88A-791.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-349.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-469.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81D-014.66 | - | Gia Lai | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-715.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49A-719.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 66D-008.88 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |