Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93C-199.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51N-007.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51N-101.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 98A-861.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 89C-345.34 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36C-555.13 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 61K-590.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72C-278.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-074.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-389.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-462.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 71A-214.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 20B-038.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 47D-025.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72A-845.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-239.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 98C-380.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 43A-978.87 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-506.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 60K-669.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-379.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 19A-727.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 34A-924.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 84B-023.22 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 95A-141.22 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-043.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-240.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-467.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 89A-553.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 99A-854.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|