Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-012.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 48C-118.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65C-263.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 82A-165.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-475.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 93C-207.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98A-911.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19C-267.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-295.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 43C-315.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 12A-272.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 84B-020.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-519.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 23A-168.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 85D-008.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49D-016.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36C-574.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36C-554.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-259.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-507.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49A-769.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-170.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51E-348.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-105.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-767.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 18A-491.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19A-748.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47A-842.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72C-270.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 85D-009.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|