Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-700.03 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 63A-333.67 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-050.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 15K-491.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 34C-439.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 89B-027.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 88A-794.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51M-066.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 78A-222.44 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-999.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-495.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15B-057.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88C-314.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-333.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-100.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-499.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 78A-222.59 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 76A-333.81 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-666.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88C-321.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-144.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-111.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36C-555.91 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-155.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 90A-299.96 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-254.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-140.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-155.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 17C-222.04 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 67A-333.82 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|