Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-999.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 26C-167.77 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29K-465.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 65C-263.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 81C-288.83 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 71A-222.35 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51M-233.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 47A-833.36 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 99D-026.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-065.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 94A-111.01 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49C-400.08 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75B-032.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-888.40 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 64C-139.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 89A-555.42 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-000.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 71A-222.14 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 78A-217.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98C-388.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 95D-026.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-744.47 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 12A-271.11 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-724.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-683.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 86D-006.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60C-783.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-590.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-756.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-642.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|