Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-338.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 65C-263.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 82A-165.39 | - | Kon Tum | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 29K-475.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 19C-267.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 93C-207.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 98A-911.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-295.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 43C-315.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 12A-272.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 84B-020.79 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 22/11/2024 - 15:00 |
| 95C-090.79 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 36K-230.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 62C-217.39 | - | Long An | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 51N-032.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 79B-045.79 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 22/11/2024 - 14:15 |
| 19A-718.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 14B-054.39 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | 22/11/2024 - 14:15 |
| 36K-244.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 20C-312.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 98C-388.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 78C-127.79 | - | Phú Yên | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 29K-378.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 17B-031.39 | - | Thái Bình | Xe Khách | 22/11/2024 - 14:15 |
| 97B-018.39 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 22/11/2024 - 14:15 |
| 14C-467.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 51M-288.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 15K-435.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 65C-277.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 30M-105.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |