Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-333.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 93A-512.22 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-566.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 89C-355.56 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 27A-133.36 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 20A-881.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-666.23 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61C-643.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 78A-222.12 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 26A-244.41 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-921.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-066.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-522.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36C-555.12 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 92A-433.35 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-588.80 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99D-026.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-065.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 94A-111.01 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49C-400.08 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75B-032.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-888.40 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 64C-139.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 89A-555.42 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-000.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 71A-222.14 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 78A-217.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98C-388.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 95D-026.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-744.47 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|