Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14A-920.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-404.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-510.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-489.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 68A-343.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-235.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60C-724.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 48A-253.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 73C-181.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 70A-552.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-406.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 24A-300.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-147.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-810.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-849.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86A-310.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66C-186.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60D-022.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-347.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-440.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-230.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 11C-086.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 95A-128.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-684.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 95A-131.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 21A-205.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 95A-134.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-531.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74B-017.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72A-814.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|