Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-313.66 | - | An Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-105.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 77A-370.66 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-421.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18A-465.88 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-079.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15C-485.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14C-459.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37C-520.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 93A-482.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 26C-168.66 | - | Sơn La | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18A-490.88 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-631.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-206.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-755.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36D-029.66 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38C-225.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61C-610.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 17A-492.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20A-860.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 66A-309.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49A-752.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81A-431.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 43A-856.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-829.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 94A-112.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38A-654.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 35A-477.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 86A-300.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-057.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |