Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-210.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 28D-011.88 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 69B-015.88 | - | Cà Mau | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79A-529.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-262.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 69A-162.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 74C-135.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-873.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19B-025.88 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 82C-097.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89A-487.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-384.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-509.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20A-904.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-534.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14A-910.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19A-694.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 63C-237.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-821.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 86C-206.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-347.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-409.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-230.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47A-802.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-349.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47A-842.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 28B-016.86 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38A-684.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98C-369.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-902.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |