Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-273.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 11A-135.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 85A-142.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 78A-223.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-412.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 74A-285.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36C-482.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-427.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-698.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 77A-320.66 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88C-281.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-680.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19C-270.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-184.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79A-532.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 63B-034.68 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-179.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79A-539.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-690.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38A-632.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47C-350.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 93A-475.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19A-644.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-405.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14A-960.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-400.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 68A-353.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-195.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 84B-016.86 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61C-578.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |