Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-796.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 17A-509.29 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 81D-015.08 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-105.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 70A-599.65 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 60K-635.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51L-926.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-280.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-377.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-060.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 61K-541.15 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51L-962.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 61K-576.15 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-456.09 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 61K-521.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-300.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-455.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 37C-589.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 47A-857.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72C-265.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 66A-303.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-058.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 49B-034.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-474.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 18D-017.88 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72A-870.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 24A-321.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 65A-529.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-448.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 35C-185.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|