Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60D-025.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 63C-234.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36C-560.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 86C-213.14 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 47B-043.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-293.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 99D-025.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-379.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 23A-165.89 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-447.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 38A-694.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 94D-006.11 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51L-977.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 22A-271.72 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 27A-131.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 18A-513.00 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 37K-558.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36K-296.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 37K-496.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-184.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 84D-007.33 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 12B-017.10 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-240.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 97D-008.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 88B-025.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 47A-861.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36B-047.36 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-071.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-210.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-491.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|