Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-368.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-161.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 63B-036.38 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-105.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51N-042.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 19A-728.35 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 37K-536.19 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 60C-789.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-115.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 61K-542.95 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51L-993.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 60C-778.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-126.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 20A-886.09 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-096.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-465.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 79A-586.96 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51E-345.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 85A-153.19 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51L-963.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 79B-046.19 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72A-863.35 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51N-084.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-155.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 95B-019.29 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36K-262.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51L-995.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-087.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-112.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 98C-385.16 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|