Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 82C-098.34 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 93C-203.07 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 23C-091.75 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-417.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51N-059.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-429.01 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 60K-635.40 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 66A-309.20 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36K-286.20 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 81A-474.46 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 74D-012.62 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-146.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-098.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 75A-398.97 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 35A-478.32 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36K-277.81 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 75A-398.53 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 77B-039.24 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 98A-903.13 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 88A-799.52 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 43A-975.12 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72A-867.57 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-091.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51N-039.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 62A-484.37 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 99C-332.93 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-090.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-371.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72B-045.21 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-224.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|