Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-308.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-307.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 66A-306.74 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-133.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-251.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 23C-090.84 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-066.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 27A-131.78 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36D-031.17 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-157.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51N-130.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 75A-402.78 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 34C-435.60 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 61C-628.51 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 70A-601.84 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51L-943.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 60C-760.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-184.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 17D-013.17 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-101.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-172.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-260.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 78B-020.14 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-271.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-165.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-308.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 95C-091.32 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 25A-086.78 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 60B-080.92 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 37K-486.75 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|